Bỏ qua đến nội dung

hán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phong bì, hộp, thư
  2. 2. phong bì
  3. 3. hộp

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他今晚將抵達 館。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 833798)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 函

公函
gōng hán

thư công

函授
hán shòu

dạy qua thư

一次函数
yī cì hán shù

hàm số bậc nhất

三角函数
sān jiǎo hán shù

hàm số lượng giác

二次函数
èr cì hán shù

hàm bậc hai

代数函数
dài shù hán shù

hàm đại số

代数函数论
dài shù hán shù lùn

lý thuyết hàm đại số

来函
lái hán

thư đến

便函
biàn hán

thư thông báo nội bộ

信函
xìn hán

thư tín

偶函数
ǒu hán shù

hàm số chẵn

共享函数库
gòng xiǎng hán shù kù

thư viện dùng chung

函人
hán rén

thợ làm giáp

函件
hán jiàn

thư từ

函子
hán zi

hàm tử

函式库
hán shì kù

thư viện

函授大学
hán shòu dà xué

đại học hàm thụ

函授课程
hán shòu kè chéng

khóa học hàm thụ

函数
hán shù

hàm số

函谷关
hán gǔ guān

Hàm Cốc Quan

函购
hán gòu

đặt hàng qua thư

函办
hán bàn

xem 函送法辦|函送法办

函送
hán sòng

gửi bằng văn bản

函送法办
hán sòng fǎ bàn

đưa ra công lý; giao cho pháp luật xử lý

函馆
hán guǎn

Hakodate, cảng chính ở phía nam Hokkaidō, Nhật Bản

原函数
yuán hán shù

nguyên hàm

反函数
fǎn hán shù

hàm số ngược

周期函数
zhōu qī hán shù

hàm tuần hoàn

唁函
yàn hán

thư chia buồn

回函
huí hán

thư hồi đáp

回调函数
huí diào hán shù

hàm gọi lại

圆函数
yuán hán shù

hàm lượng giác

多值函数
duō zhí hán shù

hàm đa trị (toán học)

奇函数
jī hán shù

hàm số lẻ

密函
mì hán

thư mật

实变函数
shí biàn hán shù

hàm số biến thực (toán học)

实变函数论
shí biàn hán shù lùn

lí thuyết hàm biến số thực

对数函数
duì shù hán shù

hàm số lôgarit

导函数
dǎo hán shù

hàm số dẫn xuất

指数函数
zhǐ shù hán shù

hàm số mũ

书函
shū hán

thư từ

样条函数
yàng tiáo hán shù

hàm spline (toán học)

椭圆函数
tuǒ yuán hán shù

hàm elliptic

母函数
mǔ hán shù

hàm sinh (toán học)

泛函
fàn hán

phiếm hàm (toán học)

泛函分析
fàn hán fēn xī

giải tích hàm

波函数
bō hán shù

hàm sóng (trong cơ học lượng tử)

热函
rè hán

enthalpy

特殊函数
tè shū hán shù

hàm số đặc biệt (toán học)

致函
zhì hán

gửi thư

复变函数
fù biàn hán shù

hàm biến phức (toán học)

复变函数论
fù biàn hán shù lùn

lý thuyết hàm biến phức

解析函数
jiě xī hán shù

hàm giải tích (của biến phức)

解析函数论
jiě xī hán shù lùn

lý thuyết hàm giải tích phức

贺函
hè hán

thư chúc mừng

连续函数
lián xù hán shù

hàm số liên tục

邀请函
yāo qǐng hán

thiệp mời

隐函数
yǐn hán shù

hàm ẩn