Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

凿空

záo kōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to open an aperture
  2. 2. (extended meaning) to cut a way through
  3. 3. to open up a road