刀鱼

dāo yú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tapertail anchovy (Coilia ectenes)
  2. 2. various species of cutlassfish
  3. 3. saury

Từ cấu thành 刀鱼