刁
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. xảo quyệt
- 2. xảo trá
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 刁
làm khó; gây khó dễ
mụ đàn bà nanh ác
xảo quyệt và hung hãn
xảo quyệt
Diophantus thành Alexandria (thế kỷ 3 sau Công nguyên), nhà toán học Hy Lạp
phương trình Diophantus
xảo quyệt và ngang ngạnh
xảo quyệt
làm điều xấu xa
gây khó khăn đủ mọi cách; tạo mọi trở ngại
măng tây