dāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Kangxi radical 18 (刀[dāo]) as a vertical side element
  2. 2. see also 立刀旁[lì dāo páng]
  3. 3. see also 側刀旁|侧刀旁[cè dāo páng]