分别
fēn bié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chia tay
- 2. khác biệt
- 3. phân biệt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
分别 is not used for 'to separate objects'; use 分开 (fēn kāi) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1毕业以后,我们就 分别 了。
After graduation, we parted ways.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.