Bỏ qua đến nội dung

分别

fēn bié
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia tay
  2. 2. khác biệt
  3. 3. phân biệt

Usage notes

Common mistakes

分别 is not used for 'to separate objects'; use 分开 (fēn kāi) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
毕业以后,我们就 分别 了。
After graduation, we parted ways.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.