Bỏ qua đến nội dung

分寸

fēn cun
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đúng mực
  2. 2. đúng chừng mực
  3. 3. đúng mức

Usage notes

Collocations

常与“把握”“有”“没”搭配,如“把握分寸”“有分寸”“没分寸”。

Cultural notes

分寸概念深植于中国文化,强调言行需顾及关系与场合的适度,避免过分或不足。