Bỏ qua đến nội dung

分寸

fēn cùn
HSK 2.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độ chừng mực
  2. 2. sự适中
  3. 3. sự适切

Usage notes

Collocations

Commonly used with 有 or 没有: 有分寸 (have propriety), 没有分寸 (lack propriety).

Common mistakes

分寸 is often omitted by learners; using it shows you know the limits. Don't confuse with 尺寸 (measurements).