Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đúng mực
- 2. đúng chừng mực
- 3. đúng mức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“把握”“有”“没”搭配,如“把握分寸”“有分寸”“没分寸”。
Cultural notes
分寸概念深植于中国文化,强调言行需顾及关系与场合的适度,避免过分或不足。