分担
fēn dān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chia sẻ
- 2. chia sẻ gánh nặng
- 3. chia sẻ trách nhiệm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
分担 is for sharing burdens or duties, not for sharing positive things like joy; for that use 分享.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 分担 这个项目的费用。
We share the cost of this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.