分支
fēn zhī
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. branch (of company, river etc)
- 2. to branch
- 3. to diverge
- 4. to ramify
- 5. to subdivide