Bỏ qua đến nội dung

分支

fēn zhī
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhánh
  2. 2. phân nhánh
  3. 3. nhánh sông

Usage notes

Collocations

Often used with 机构, 学科, or 公司, as in 分支机构 (branch organization), 分支学科 (branch of study), 公司分支 (company branch).

Common mistakes

Don't confuse 分支 (physical or organizational branch) with 分 (to divide); 分支 emphasizes the resulting branch itself.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家银行在全国有很多 分支
This bank has many branches across the country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.