Bỏ qua đến nội dung

分明

fēn míng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rõ ràng
  2. 2. đáng kể
  3. 3. sáng tỏ

Usage notes

Common mistakes

“分明”做副词时常用于“分明是……”强调显而易见的事实,不要与“明明”混淆;“明明”语气更强,多用于转折复句,如“明明知道,却不说”。

Formality

“分明”多用于书面语或正式口语,日常口语更常用“清楚”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两幅画风格 分明 ,一看就能区别。
The styles of these two paintings are clearly distinct; you can tell them apart at a glance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.