Bỏ qua đến nội dung

分歧

fēn qí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khác biệt
  2. 2. không đồng ý
  3. 3. phân kỳ

Usage notes

Collocations

常与动词“产生”“存在”“有”等搭配,表示出现不同意见或立场。

Common mistakes

注意“分歧”不可用“做”来搭配,如“做分歧”是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们在计划上产生了 分歧
They had a disagreement about the plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.