分歧
fēn qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khác biệt
- 2. không đồng ý
- 3. phân kỳ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“产生”“存在”“有”等搭配,表示出现不同意见或立场。
Common mistakes
注意“分歧”不可用“做”来搭配,如“做分歧”是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们在计划上产生了 分歧 。
They had a disagreement about the plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.