Bỏ qua đến nội dung

分泌

fēn mì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. tiết
  3. 3. thải ra

Usage notes

Collocations

“分泌”常与“激素”“胃液”“唾液”等搭配,不与主观意愿动词如“想”连用。

Common mistakes

“分泌”常被误写为“分秘”,注意右边是“必”不是“秘”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人体会 分泌 各种激素。
The human body secretes various hormones.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.