分泌
fēn mì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bí
- 2. tiết
- 3. thải ra
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
“分泌”常与“激素”“胃液”“唾液”等搭配,不与主观意愿动词如“想”连用。
Common mistakes
“分泌”常被误写为“分秘”,注意右边是“必”不是“秘”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1人体会 分泌 各种激素。
The human body secretes various hormones.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.