Bỏ qua đến nội dung

分离

fēn lí
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tách rời
  2. 2. chia tách
  3. 3. phân ly

Usage notes

Common mistakes

分离多用于抽象事物或过程,如“分离蛋黄和蛋清”;分开更常用于具体动作,如“把苹果分开”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
先把蛋黄和蛋清 分离
First separate the egg yolks and egg whites.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.