Bỏ qua đến nội dung

分裂

fēn liè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia tách
  2. 2. phân chia
  3. 3. chia rẽ

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
细胞 分裂 是生物生长的基本过程。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.