Bỏ qua đến nội dung

分裂

fēn liè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia tách
  2. 2. phân chia
  3. 3. chia rẽ

Usage notes

Collocations

常见搭配有 “分裂国家” (separatist activity), “细胞分裂” (cell division),多含负面色彩。

Common mistakes

不要说 “*他们把公司分裂了” ,应说 “他们把公司拆分了”,因“分裂”多用于抽象整体如国家、组织等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
细胞 分裂 是生物生长的基本过程。
Cell division is a fundamental process of biological growth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.