Bỏ qua đến nội dung

分辨

fēn biàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân biệt
  2. 2. định hình
  3. 3. giải quyết

Usage notes

Collocations

Common objects are abstract contrasts like “是非”, “真假”, “善恶”, not concrete items.

Common mistakes

Not interchangeable with 分别 (fēnbié) when meaning ‘to part’ or ‘difference’; 分辨 only means ‘distinguish’.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你能 分辨 这两个词的区别吗?
Can you distinguish the difference between these two words?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.