分配
fēn pèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phân phối
- 2. phân chia
- 3. cấp phát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
分配常与资源、任务、工作等词搭配,表示按计划或规定分发或安排。
Common mistakes
不要混淆“分配”和“分派”。“分配”侧重按比例或计划整体安排,“分派”侧重将具体事务指定给某人。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要合理 分配 时间。
We need to allocate time reasonably.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.