Bỏ qua đến nội dung

分配

fēn pèi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phân phối
  2. 2. phân chia
  3. 3. cấp phát

Usage notes

Collocations

分配常与资源、任务、工作等词搭配,表示按计划或规定分发或安排。

Common mistakes

不要混淆“分配”和“分派”。“分配”侧重按比例或计划整体安排,“分派”侧重将具体事务指定给某人。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要合理 分配 时间。
We need to allocate time reasonably.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.