Bỏ qua đến nội dung

切实

qiè shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thực sự
  2. 2. thực tế
  3. 3. thành thực

Usage notes

Collocations

“切实”通常用于修饰动词,如“切实解决”“切实保护”,表示实实在在地做某事。

Formality

“切实”带有正式、官方色彩,多见于政府报告或书面语中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们必须采取 切实 有效的措施。
We must take practical and effective measures.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.