切实
qiè shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực sự
- 2. thực tế
- 3. thành thực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“切实”通常用于修饰动词,如“切实解决”“切实保护”,表示实实在在地做某事。
Formality
“切实”带有正式、官方色彩,多见于政府报告或书面语中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们必须采取 切实 有效的措施。
We must take practical and effective measures.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.