切身

qiè shēn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. direct
  2. 2. concerning oneself
  3. 3. personal

Câu ví dụ

Hiển thị 1
切身 之痛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111771)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.