划分
huà fēn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chia
- 2. phân chia
- 3. chia sẻ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2这条界线 划分 了两个区域。
老师把学生 划分 成几个小组。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.