Bỏ qua đến nội dung

划分

huà fēn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia
  2. 2. phân chia
  3. 3. chia sẻ

Usage notes

Common mistakes

划分常用于抽象事物的分类,如“划分阶级”“划分责任”;而“分开”更具体,如“把苹果分开”,两者不能随意互换。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这条界线 划分 了两个区域。
This boundary line separates the two areas.
老师把学生 划分 成几个小组。
The teacher divided the students into several small groups.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.