Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

列表

liè biǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. list

Câu ví dụ

Hiển thị 2
列一个 列表
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10199329)
列表 如下:
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1323683)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.