刘昫
liú xù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Liu Xu (887-946), politician in Later Jin of the Five Dynasties 後晉|后晋[hòu jìn], compiled History of Early Tang Dynasty 舊唐書|旧唐书[jiù táng shū]