Bỏ qua đến nội dung

刚刚

gāng gang
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vừa mới
  2. 2. chỉ mới
  3. 3. mới đây

Usage notes

Collocations

刚刚 commonly collocates with 好 (刚刚好) to mean 'just right'.

Common mistakes

刚刚 must be used for events in the immediate past, not for events long ago; learners often overuse it for distant past.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
刚刚 开通了手机银行的短信提醒服务。
I just activated the SMS alert service for mobile banking.
刚刚 到家。
I just got home.
刚刚 吃完。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1878330)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 刚刚