Bỏ qua đến nội dung

刚好

gāng hǎo
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chính xác
  2. 2. chỉ vừa
  3. 3. đúng lúc

Usage notes

Collocations

Frequently used with 赶上 (catch up) and 遇到 (encounter) to express fortunate timing, as in 刚好赶上火车 (just caught the train).

Common mistakes

Students often confuse 刚好 and 只好; 刚好 means 'just happen to' or 'exactly', while 只好 means 'have no choice but to'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
刚好 有两张票。
I happen to have two tickets.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.