Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thương tích
- 2. chấn thương
- 3. thương tổn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used in medical and psychological contexts, e.g., 创伤后应激障碍 (PTSD). Not for minor cuts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1那次事故给他留下了严重的 创伤 。
That accident left him with severe trauma.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.