创制
chuàng zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to create
- 2. to inaugurate
- 3. to contrive
- 4. to build (a mechanism)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.