Bỏ qua đến nội dung

创建

chuàng jiàn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành lập
  2. 2. sáng lập
  3. 3. đặt nền móng

Usage notes

Collocations

创建常与“账户”、“系统”、“公司”等搭配,强调从无到有的创建过程