创建
chuàng jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành lập
- 2. sáng lập
- 3. đặt nền móng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
创建常与“账户”、“系统”、“公司”等搭配,强调从无到有的创建过程