Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sáng tạo
- 2. ý tưởng sáng tạo
- 3. sự sáng tạo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
创意 is an abstract noun meaning creativity, not a verb like 'create'; use 创造 for the action.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的作品很有 创意 。
His work is very creative.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.