Bỏ qua đến nội dung

创立

chuàng lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành lập
  2. 2. sáng lập
  3. 3. đặt nền móng

Usage notes

Collocations

Often paired with 学校, 公司, 制度 (establish a school, company, system). Note that 创立 implies formal and significant founding.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这所大学是五年前 创立 的。
This university was founded five years ago.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.