创立
chuàng lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành lập
- 2. sáng lập
- 3. đặt nền móng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often paired with 学校, 公司, 制度 (establish a school, company, system). Note that 创立 implies formal and significant founding.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这所大学是五年前 创立 的。
This university was founded five years ago.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.