Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

利器

lì qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sharp weapon
  2. 2. effective implement
  3. 3. outstandingly able individual

Từ cấu thành 利器