别具匠心

bié jù jiàng xīn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to show ingenuity
  2. 2. (of a design) clever
  3. 3. brilliantly conceived