Bỏ qua đến nội dung

别具匠心

bié jù jiàng xīn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có tính sáng tạo
  2. 2. độc đáo
  3. 3. khéo léo

Usage notes

Collocations

常用于形容艺术作品、设计或建筑等具有独特创意,如“这个广告设计别具匠心”。

Formality

属于书面语,带有褒义,不宜用于口语化的随意场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件雕塑的构思 别具匠心
The conception of this sculpture is ingenious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.