Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biệt thự
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
别把“别墅”念成 bié yě;墅读 shù 不读 yě。
Cultural notes
在中国大陆,独立别墅因土地限制较少见,常与高端房地产或郊区联系。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们住在一栋海边的 别墅 里。
They live in a villa by the sea.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.