Bỏ qua đến nội dung

别墅

bié shù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biệt thự

Usage notes

Common mistakes

别把“别墅”念成 bié yě;墅读 shù 不读 yě。

Cultural notes

在中国大陆,独立别墅因土地限制较少见,常与高端房地产或郊区联系。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们住在一栋海边的 别墅 里。
They live in a villa by the sea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.