别致
bié zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độc đáo
- 2. đặc biệt
- 3. khác thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
别致 is mainly used to describe objects, designs, or styles, not people.
Common mistakes
Avoid using 别致 to describe food taste; use 特别 or 奇特 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个花瓶的设计很 别致 。
The design of this vase is very unique.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.