Bỏ qua đến nội dung

别致

bié zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. độc đáo
  2. 2. đặc biệt
  3. 3. khác thường

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

别致 is mainly used to describe objects, designs, or styles, not people.

Common mistakes

Avoid using 别致 to describe food taste; use 特别 or 奇特 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个花瓶的设计很 别致
The design of this vase is very unique.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.