Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

刮脸

guā liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to shave one's face

Câu ví dụ

Hiển thị 1
刮脸 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 601394)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 刮脸