Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

制图

zhì tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cartographic
  2. 2. graphics
  3. 3. to map
  4. 4. to chart
  5. 5. to draft
  6. 6. mapmaking
  7. 7. charting