Bỏ qua đến nội dung

刹车

shā chē
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phanh
  2. 2. dừng
  3. 3. tắt

Usage notes

Common mistakes

“刹车”常与“减速”混淆;刹车是通过制动系统紧急或主动降速,而“减速”仅指速度降低,不特指方式。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
刹车 失灵导致了一场事故。
The brake failure caused an accident.
司机突然 刹车 ,避免了事故。
The driver suddenly braked, avoiding an accident.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.