Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

刺眼

cì yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dazzle
  2. 2. to offend the eyes
  3. 3. dazzling
  4. 4. harsh (light)
  5. 5. crude (colors)
  6. 6. unsightly