Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cạo
  2. 2. cạo râu
  3. 3. dọn cỏ

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Common mistakes

剃 is specifically for shaving hair with a razor; do not use for cutting with scissors (use 剪).

Formality

剃 is neutral; in formal contexts, use 剃度 for religious shaving of the head.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他每天早上都 胡子。
He shaves his beard every morning.
了鬍子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 778854)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.