削弱
xuē ruò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm suy yếu
- 2. làm suy giảm
- 3. làm suy thoái
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
削弱 often implies a deliberate or external cause, unlike 减弱 which can happen naturally.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这场战争 削弱 了国家的实力。
This war weakened the country's strength.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.