Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

前事

qián shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. past events
  2. 2. antecedent
  3. 3. what has happened

Từ cấu thành 前事