Bỏ qua đến nội dung

前任

qián rèn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cựu
  2. 2. người tiền nhiệm
  3. 3. trước đây

Usage notes

Collocations

前任 + noun is uncommon; it stands alone as 'ex' (我的前任) or in fixed terms like 前任男友/女友.

Common mistakes

前任 usually refers to a former romantic partner; for former job holder, 前任 is possible but 前… is more common (e.g., 前总统).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 前任 工作压力很大。
My predecessor's job was very stressful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.