Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền bối
- 2. người đi trước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
称呼他人时,常说“您是前辈”表示尊敬,不宜自称“我是前辈”,而说“我经验比较多”或“我入行比较早”来避免不谦逊。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位 前辈 在公司已经工作二十多年了。
This senior colleague has been working at the company for over twenty years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.