Bỏ qua đến nội dung

前辈

qián bèi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền bối
  2. 2. người đi trước

Usage notes

Common mistakes

称呼他人时,常说“您是前辈”表示尊敬,不宜自称“我是前辈”,而说“我经验比较多”或“我入行比较早”来避免不谦逊。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 前辈 在公司已经工作二十多年了。
This senior colleague has been working at the company for over twenty years.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 前辈