Bỏ qua đến nội dung

前进

qián jìn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiến lên
  2. 2. đi về phía trước
  3. 3. tiến về phía trước

Usage notes

Common mistakes

Use 前进 for physical forward movement or abstract progress, not for making progress in studies; use 进步 for that.

Formality

In spoken Chinese, 往前走 is more common than 前进 for telling someone to move forward.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
大家奋勇 前进 ,最终到达了终点。
Everyone advanced courageously and finally reached the finish line.
前进
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10617863)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.