Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tương lai
- 2. tương lai tươi sáng
- 3. hành trình
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
前途 is not used for physical journeys, only for future prospects in career or life. Don't say '我们的前途去北京'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对自己的 前途 充满信心。
He is full of confidence about his prospects.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.