剖
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mổ xẻ
- 2. rạch mở
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 剖
giải phẫu; mổ xẻ
giải phẫu người
giải phẫu học cơ thể người
sinh mổ
mổ lấy thai
phân tích
bày tỏ
bộc lộ hết lòng thành thật
mổ bụng
sinh mổ
mổ lấy thai
mổ bụng tự sát
mổ bụng giấu châu
phân tích
mặt cắt
phân tích
sơ đồ cắt
phân tích
mặt cắt
giải phẫu đại thể
khám nghiệm tử thi
khám nghiệm tử thi
phân tích đến từng chi tiết nhỏ nhất
Giải phẫu Gray (sách tham khảo y khoa)
mặt cắt ngang
mặt cắt dọc
dao mổ
giải phẫu học
phòng giải phẫu
mổ xẻ chim sẻ
mô học; giải phẫu vi thể