Bỏ qua đến nội dung

pōu

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mổ xẻ
  2. 2. rạch mở

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 剖

解剖
jiě pōu

phân tích

人体解剖
rén tǐ jiě pōu

giải phẫu người

人体解剖学
rén tǐ jiě pōu xué

giải phẫu học cơ thể người

剖宫产
pōu gōng chǎn

sinh mổ

剖宫产手术
pōu gōng chǎn shǒu shù

mổ lấy thai

剖析
pōu xī

phân tích

剖白
pōu bái

bày tỏ

剖肝沥胆
pōu gān lì dǎn

bộc lộ hết lòng thành thật

剖腹
pōu fù

mổ bụng

剖腹产
pōu fù chǎn

sinh mổ

剖腹产手术
pōu fù chǎn shǒu shù

mổ lấy thai

剖腹自杀
pōu fù zì shā

mổ bụng tự sát

剖腹藏珠
pōu fù cáng zhū

mổ bụng giấu châu

剖视
pōu shì

phân tích

剖视图
pōu shì tú

mặt cắt

剖解
pōu jiě

phân tích

剖解图
pōu jiě tú

sơ đồ cắt

剖辩
pōu biàn

phân tích

剖面
pōu miàn

mặt cắt

大体解剖学
dà tǐ jiě pōu xué

giải phẫu đại thể

尸体剖检
shī tǐ pōu jiǎn

khám nghiệm tử thi

尸体解剖
shī tǐ jiě pōu

khám nghiệm tử thi

析毫剖厘
xī háo pōu lí

phân tích đến từng chi tiết nhỏ nhất

格雷氏解剖学
gé léi shì jiě pōu xué

Giải phẫu Gray (sách tham khảo y khoa)

横剖面
héng pōu miàn

mặt cắt ngang

纵剖面
zòng pōu miàn

mặt cắt dọc

解剖刀
jiě pōu dāo

dao mổ

解剖学
jiě pōu xué

giải phẫu học

解剖室
jiě pōu shì

phòng giải phẫu

解剖麻雀
jiě pōu má què

mổ xẻ chim sẻ

显微解剖学
xiǎn wēi jiě pōu xué

mô học; giải phẫu vi thể