Định nghĩa
- 1. mổ xẻ
- 2. rạch mở
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 剖
phân tích
giải phẫu người
giải phẫu học cơ thể người
sinh mổ
mổ lấy thai
phân tích
bày tỏ
bộc lộ hết lòng thành thật
mổ bụng
sinh mổ
mổ lấy thai
mổ bụng tự sát
mổ bụng giấu châu
phân tích
mặt cắt
phân tích
sơ đồ cắt
phân tích
mặt cắt
giải phẫu đại thể
khám nghiệm tử thi
khám nghiệm tử thi
phân tích đến từng chi tiết nhỏ nhất
Giải phẫu Gray (sách tham khảo y khoa)
mặt cắt ngang
mặt cắt dọc
dao mổ
giải phẫu học
phòng giải phẫu
mổ xẻ chim sẻ
mô học; giải phẫu vi thể