剥削
bō xuē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bóc lột
- 2. khai thác
- 3. sử dụng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
剥削的对象通常是人或阶级,不能说“剥削资源”,资源应用“掠夺”或“开采”。
Formality
剥削可用于正式书面语和口语,但常见于社会批评和政治语境中,比较严肃。
Câu ví dụ
Hiển thị 1资本家 剥削 工人。
Capitalists exploit workers.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.